* Click vào từng cụm từ để xem nghĩa tiếng Việt.
| |
| 1. What a fool! | 7. What a beautiful day! |
| 2. What a relief! | 8. What a dope! |
| 3. What a blessing! | 9. What's going on? |
| 4. What a shame! | 10. What's up? |
| 5. What is it now? | 11. What's happen? |
| 6. What a pity! | 12. What's the hell? |

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét