1. Từ 'purchase'
| |
a. /pər ˈtʃeis/
b. /ˈpɜr tʃəs/
c. /ˈpɜr ˈtʃeis/
2. Từ 'graduate'
| |
a. /ˈgrædʒ u eɪt/
b. /ˈgræ dju eɪt/
3. Từ 'chocolate'
| |
a. /ˈtʃoʊ koʊ leɪt/
b./ˈtʃɔ kə leɪt/
c. /ˈtʃɔ kə lɪt/
4. Từ 'economic'
| |
a. /ˌɛk əˈnɒm ɪk/
b./ɛˈkɒ nəm ɪk/
5. Từ 'determined'
| |
a. /dɪ tɜr ˈmɪnd/
b./dɪˈtɜr mɪnd/
c. /dɪ tɜr ˈmaɪnd/
Moon ESL

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét